dầu mỡ

dầu mỡ

Món ăn này chiên với nhiều dầu mỡ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất béo lỏng hoặc đặc, nguồn gốc động vật hoặc thực vật, dùng trong chế biến thức ăn: Chỉ chung các loại dầu ăn (ở thể lỏng) mỡ (ở thể đặc) dùng trong nấu nướng.
    • Chất bôi trơn: Các chất tác dụng bôi trơn, làm giảm ma sát giữa các bộ phận máy móc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Món ăn này chiên với nhiều dầu mỡ. (Món ăn này được chiên với nhiều chất béo.)
    • Cần bổ sung dầu mỡ định kỳ cho động cơ. (Cần bổ sung chất bôi trơn định kỳ cho động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thức ăn nhiều dầu mỡ": Chỉ các món ăn chứa nhiều chất béo, thường được khuyến cáo không tốt cho sức khỏe nếu ăn quá nhiều.

    • Bác sĩ khuyên nên hạn chế thức ăn nhiều dầu mỡ. (Bác sĩ khuyên nên hạn chế thức ăn chứa nhiều chất béo.)
  • "Dầu mỡ công nghiệp": Chỉ các loại dầu nhờn, mỡ bôi trơn dùng trong kỹ thuật công nghiệp.

    • Cửa hàng chuyên cung cấp các loại dầu mỡ công nghiệp. (Cửa hàng chuyên cung cấp các loại chất bôi trơn công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Dầu ăn (n): Chất béo lỏng dùng để nấu ăn, thường nguồn gốc thực vật.
  • Mỡ động vật (n): Chất béo đặc nguồn gốc từ động vật.
  • Dầu nhờn (n): Dầu dùng để bôi trơn máy móc.
  • Mỡ bò (n): Mỡ lấy từ con .
Từ đồng nghĩa
  • Chất béo: Chỉ chung các hợp chất hữu cơ chứa axit béo.
  • Chất bôi trơn: Vật liệu dùng để giảm ma sát giữa các bề mặt tiếp xúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "dầu mỡ" trong tiếng Việt theo cấu trúc này.)

Thành ngữ liên quan
  • "Ngậm dầu mỡ": (Thành ngữ , ít dùng) Ý chỉ sự giàu có, sung túc.
  • "Bánh ít đi, bánh quy lại" (liên quan đến ý dính dáng, qua lại, thường dùng với nghĩa hối lộ, không trực tiếp với từ "dầu mỡ" nhưng liên tưởng đến sự "bôi trơn" trong các mối quan hệ).

Từ chứa "dầu mỡ"

Proverbs and Idioms